每天积累一组中越成语,轻松提升双语表达✨
1. 一举两得
Một công đôi việc
2. 一举一动
Nhất cử nhất động
3. 一朝一夕
Một sớm một chiều
4. 一帆风顺
Thuận buồm xuôi gió
5. 独一无二
Độc nhất vô nhị
6. 百里挑一
Trăm người chọn một
7. 天下第一
Đệ nhất thiên hạ
8. 一丘之貉
Cá mè một lứa
9. 一路平安
Thượng lộ bình an.
10. 一心一意
Một lòng một dạ
你是否感受到汉语和越语一脉相承的韵味?你还知道哪些越南四字成语?评论区打出来~